victor

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈvɪktə/ 🇺🇸 /ˈvɪktɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người chiến thắng; người chiến thắng
  2. adjective
    chiến thắng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: victors

Cụm từ cố định

the victorvictor of the battlevictor in the contestto the victor go the spoilsemerge as victor

Từ phái sinh

victoryvictoriousvictoriouslyvictoriousness

Từ đồng nghĩa

winnerchampionconquerortriumph

Từ trái nghĩa

loserdefeatedvanquished

Dễ nhầm lẫn

victory
EN: 'Victory' is the abstract noun referring to the act or state of winning; 'victor' is the person who wins.
vi: 'Victory' là danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc trạng thái chiến thắng; 'victor' là người chiến thắng.
victorious
EN: 'Victorious' is the adjective form meaning having won; 'victor' is the noun for the person who won.
vi: 'Victorious' là dạng tính từ mang nghĩa đã giành chiến thắng; 'victor' là danh từ chỉ người đã chiến thắng.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'victor' ends in '-or' (like 'conqueror'), not '-er'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'victor' kết thúc bằng '-or' (giống như 'conqueror'), không phải '-er'.

💬 Ví dụ

  1. The victor of the boxing match raised his arms in triumph.

    Người chiến thắng trong trận đấu boxing đã giơ hai tay lên ăn mừng.

  2. She emerged as the victor over her long battle with illness.

    Cô ấy đã nổi lên như người chiến thắng trong cuộc chiến dài lâu với bệnh tật.

  3. The victor army marched through the gates of the city.

    Quân đội chiến thắng đã tiến qua cổng thành.