vibrant atmosphere
📖 Định nghĩa
-
Bầu không khí sôi động; Bầu không khí đầy màu sắc
💬 Ví dụ
-
The broadcast maintained the vibrant atmosphere of the racecourse for viewers at home.
Buổi phát sóng đã duy trì bầu không khí sôi động của trường đua cho khán giả tại nhà.
-
The lighting design contributed to the vibrant atmosphere of the club.
Thiết kế ánh sáng đã góp phần tạo nên bầu không khí đầy màu sắc của câu lạc bộ.