viable alternatives
📖 Định nghĩa
-
lựa chọn thay thế khả thi
💬 Ví dụ
-
Public transportation and cycling offer viable alternatives for daily commutes.
Giao thông công cộng và đi xe đạp cung cấp các lựa chọn thay thế khả thi cho việc đi lại hàng ngày.