viability

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /vaɪəˈbɪlətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tính khả thi; khả năng sống sót; Sức sống; Khả năng tồn tại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

economic viabilityfinancial viabilitycommercial viabilitylong-term viabilityassess the viabilityquestion the viability

Từ phái sinh

viableviablynonviablenonviability

Từ đồng nghĩa

feasibilityworkabilitypracticabilitysustainabilitysoundness

Từ trái nghĩa

impracticalityinfeasibility

Dễ nhầm lẫn

feasibility
EN: 'Feasibility' asks whether something can be done at all; 'viability' asks whether it can survive and succeed over time.
vi: 'Feasibility' hỏi xem điều gì đó có thể làm được hay không; 'viability' hỏi xem nó có thể tồn tại và thành công theo thời gian hay không.
vitality
EN: 'Vitality' refers to energy and liveliness; 'viability' refers to the capacity to succeed or sustain itself.
vi: 'Vitality' đề cập đến năng lượng và sự sôi nổi; 'viability' đề cập đến khả năng thành công hoặc tự duy trì.

Mẹo chính tả

EN: Remember the suffix is '-ability' (with an 'i' before 'lity'): v-i-a-b-i-l-i-t-y. A common error is dropping the second 'i' to write 'viablity'.
vi: Hãy nhớ rằng hậu tố là '-ability' (có một 'i' trước 'lity'): v-i-a-b-i-l-i-t-y. Một lỗi phổ biến là bỏ qua 'i' thứ hai khi viết 'viablity'.

💬 Ví dụ

  1. The company conducted a study to assess the viability of the new product.

    Công ty đã tiến hành một nghiên cứu để đánh giá tính khả thi của sản phẩm mới.

  2. The fetus reached viability at approximately 24 weeks of gestation.

    Thai nhi đạt khả năng sống sót vào khoảng tuần thứ 24 của thai kỳ.

  3. The viability of the seeds decreased after prolonged storage.

    Sức sống của hạt giống giảm sau khi bảo quản lâu dài.

  4. Without additional funding, the long-term viability of the startup was in question.

    Nếu không có thêm tài trợ, khả năng tồn tại lâu dài của công ty khởi nghiệp là điều đáng nghi ngờ.