veto
📖 Định nghĩa
-
noun
Quyền phủ quyết; Phủ quyết; cấm đoán; Quyền phủ quyết của Hội đồng Bảo an
-
verb
Phê chuẩn; phủ quyết; cấm đoán
-
noun
Quyền phủ quyết của quan bảo dân; phủ quyết
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The president exercised his veto to block the controversial legislation.
Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để chặn đạo luật gây tranh cãi.
-
The committee placed a veto on any further spending until the budget was reviewed.
Ủy ban đã phủ quyết mọi chi tiêu thêm cho đến khi ngân sách được xem xét lại.
-
Russia used its veto to prevent the Security Council from passing the resolution.
Nga đã sử dụng quyền phủ quyết để ngăn Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết này.
-
The governor vetoed the bill, sending it back to the legislature for reconsideration.
Thống đốc phủ quyết dự luật, gửi lại cho cơ quan lập pháp xem xét lại.
-
My mother vetoed my plan to go camping during the storm.
Mẹ tôi đã phủ quyết kế hoạch đi cắm trại của tôi trong cơn bão.
-
The Roman tribune interposed his veto against the consul's decree.
Quan bảo dân La Mã đã sử dụng quyền phủ quyết đối với sắc lệnh của tổng trấn.
-
The veto message was delivered to Congress along with the unsigned bill.
Thông điệp phủ quyết đã được chuyển đến Quốc hội cùng với dự luật chưa được ký.