veto

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈviːtəʊ/ 🇺🇸 /ˈviːˌtoʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Quyền phủ quyết; Phủ quyết; cấm đoán; Quyền phủ quyết của Hội đồng Bảo an
  2. verb
    Phê chuẩn; phủ quyết; cấm đoán
  3. noun
    Quyền phủ quyết của quan bảo dân; phủ quyết

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: vetoes Ngôi 3 số ít: vetoes Thì quá khứ: vetoed Phân từ quá khứ: vetoed Phân từ hiện tại: vetoing

Cụm từ cố định

veto powerexercise a vetocast a vetopocket vetoveto a billveto a decision

Từ phái sinh

vetoer

Từ đồng nghĩa

rejectionprohibitionbanbardisallowance

Từ trái nghĩa

approvalendorsementacceptance

Dễ nhầm lẫn

vote
EN: 'Vote' is an expression of choice or opinion; 'veto' is the power to reject or prohibit a decision made by others.
vi: 'Vote' (bỏ phiếu) là sự thể hiện của lựa chọn hoặc ý kiến; 'veto' (phủ quyết) là quyền bác bỏ hoặc cấm một quyết định do người khác đưa ra.

Mẹo chính tả

EN: The plural and third-person singular form is 'vetoes' (with -es), not 'vetos'. Similarly, the past tense is 'vetoed' with a silent 'e' retained before '-ed'.
vi: Dạng số nhiều và ngôi thứ ba số ít là 'vetoes' (với -es), không phải 'vetos'. Tương tự, thì quá khứ là 'vetoed', với chữ 'e' câm được giữ lại trước '-ed'.

💬 Ví dụ

  1. The president exercised his veto to block the controversial legislation.

    Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để chặn đạo luật gây tranh cãi.

  2. The committee placed a veto on any further spending until the budget was reviewed.

    Ủy ban đã phủ quyết mọi chi tiêu thêm cho đến khi ngân sách được xem xét lại.

  3. Russia used its veto to prevent the Security Council from passing the resolution.

    Nga đã sử dụng quyền phủ quyết để ngăn Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết này.

  4. The governor vetoed the bill, sending it back to the legislature for reconsideration.

    Thống đốc phủ quyết dự luật, gửi lại cho cơ quan lập pháp xem xét lại.

  5. My mother vetoed my plan to go camping during the storm.

    Mẹ tôi đã phủ quyết kế hoạch đi cắm trại của tôi trong cơn bão.

  6. The Roman tribune interposed his veto against the consul's decree.

    Quan bảo dân La Mã đã sử dụng quyền phủ quyết đối với sắc lệnh của tổng trấn.

  7. The veto message was delivered to Congress along with the unsigned bill.

    Thông điệp phủ quyết đã được chuyển đến Quốc hội cùng với dự luật chưa được ký.