very well

language: vi

definitions

  1. in a good state of health or condition
    vi: trong tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng tốt
  2. used to express agreement or affirmation
    vi: được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định

examples

  1. How are you feeling? Very well, thank you.

    Bạn cảm thấy thế nào? Rất tốt, cảm ơn.

  2. Can you help me with this? Very well, I'll do it.

    Bạn có thể giúp tôi với điều này không? Rất tốt, tôi sẽ làm nó.