very well
definitions
-
in a good state of health or conditionvi: trong tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng tốt
-
used to express agreement or affirmationvi: được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định
examples
-
How are you feeling? Very well, thank you.
Bạn cảm thấy thế nào? Rất tốt, cảm ơn.
-
Can you help me with this? Very well, I'll do it.
Bạn có thể giúp tôi với điều này không? Rất tốt, tôi sẽ làm nó.