versatile
📖 Định nghĩa
-
adjective
đa năng và thành thạo; đa năng; hay thay đổi; bất ổn; Nhị tự do; có thể xoay tự do
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She is a versatile actress who can play both comedic and dramatic roles.
Cô ấy là một nữ diễn viên đa tài có thể đóng cả vai hài lẫn vai kịch tính.
-
A Swiss Army knife is one of the most versatile tools you can carry.
Dao quân đội Thụy Sĩ là một trong những công cụ đa năng nhất bạn có thể mang theo.
-
The versatile winds shifted direction several times during the afternoon.
Những cơn gió biến đổi đã thay đổi hướng nhiều lần trong buổi chiều.
-
The grass species has versatile anthers that swing freely in the breeze to aid pollination.
Loài cỏ này có bao phấn linh hoạt, đung đưa tự do trong gió để hỗ trợ thụ phấn.
-
The insect's versatile antennae can rotate to detect stimuli from any direction.
Các râu đa năng của côn trùng có thể xoay để phát hiện kích thích từ bất kỳ hướng nào.