verification
🇬🇧 /ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/
🇺🇸 /ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
Xác minh; kiểm tra; Tuyên bố xác minh; kiểm định; kiểm tra
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: verifications
Cụm từ cố định
verification processidentity verificationverification codeemail verificationtwo-factor verificationverification step
Từ phái sinh
verifyverifierverifiableverifiablyunverifiablereverification
Từ đồng nghĩa
confirmationauthenticationvalidationcorroborationsubstantiation
Từ trái nghĩa
falsificationdisproofrefutation
Dễ nhầm lẫn
validation
EN: 'Validation' emphasizes meeting standards or criteria; 'verification' emphasizes confirming truth or accuracy of something.
vi: 'Validation' nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc tiêu chí; 'verification' nhấn mạnh việc xác nhận tính chân thực hoặc độ chính xác của một điều gì đó.
authentication
EN: 'Authentication' specifically refers to proving identity or genuineness; 'verification' is broader and applies to any claim or fact.
vi: 'Authentication' cụ thể đề cập đến việc chứng minh danh tính hoặc tính xác thực; 'verification' rộng hơn và áp dụng cho bất kỳ tuyên bố hay sự thật nào.
Mẹo chính tả
EN: Note the 'i' before '-cation': 'verification', not 'verfication'. The root 'verify' changes 'y' to 'ic' before the '-ation' suffix.
vi: Chú ý chữ 'i' trước '-cation': là 'verification', không phải 'verfication'. Gốc từ 'verify' đổi 'y' thành 'ic' trước hậu tố '-ation'.
💬 Ví dụ
-
The bank required verification of identity before opening the account.
Ngân hàng yêu cầu xác minh danh tính trước khi mở tài khoản.
-
The attorney filed a verification along with the complaint to confirm the allegations were true.
Luật sư đã nộp tuyên bố xác minh cùng với đơn khởi kiện để xác nhận các cáo buộc là đúng sự thật.
-
Verification and validation are critical steps in the software development lifecycle.
Kiểm định và xác nhận là các bước quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm.
-
The treaty included provisions for on-site verification of nuclear facilities.
Hiệp ước bao gồm các điều khoản về kiểm tra tại chỗ các cơ sở hạt nhân.