venues

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈvɛnuːz/ 🇺🇸 /ˈvɛnuːz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nơi tổ chức sự kiện; nơi làm việc hoặc gặp gỡ

💬 Ví dụ

  1. The stadium is a popular venue.

    Sân vận động là nơi phổ biến.

  2. They chose a quiet venue for the meeting.

    Họ chọn một nơi yên tĩnh cho cuộc họp.