venue
📖 Định nghĩa
-
noun
địa điểm; nơi xét xử; hiện trường vụ án; trận đấu; nơi xét xử; cú đâm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The stadium was chosen as the venue for the Olympic opening ceremony.
Sân vận động đã được chọn làm địa điểm tổ chức lễ khai mạc Olympic.
-
The defense attorney filed a motion to change the venue due to pretrial publicity.
Luật sư bào chữa đã nộp đơn yêu cầu thay đổi nơi xét xử do dư luận trước phiên tòa.
-
The venue of the crime was established through forensic evidence.
Hiện trường vụ án được xác định thông qua bằng chứng pháp y.
-
The two boxers met in a venue that drew thousands of spectators.
Hai võ sĩ quyền anh đã gặp nhau tại một nhà thi đấu thu hút hàng nghìn khán giả.
-
The venue for the jury pool was the county courthouse district.
Nơi triệu tập bồi thẩm đoàn là khu vực tòa án quận.
-
The fencer delivered a swift venue to his opponent's chest.
Kiếm thủ tung một cú đâm nhanh vào ngực đối thủ.