venue

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈvɛnjuː/ 🇺🇸 /ˈvɛnjuː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    địa điểm; nơi xét xử; hiện trường vụ án; trận đấu; nơi xét xử; cú đâm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: venues

Cụm từ cố định

change of venuevenue formusic venuewedding venuevenue of the eventsuitable venue

Từ đồng nghĩa

locationsiteplacesettinglocalearena

Dễ nhầm lẫn

avenue
EN: 'Avenue' is a broad street or a means of approach; 'venue' is a specific place where an event or legal proceeding takes place.
vi: 'Avenue' là một con đường rộng hoặc phương tiện tiếp cận; 'venue' là địa điểm cụ thể nơi diễn ra sự kiện hoặc thủ tục pháp lý.

Mẹo chính tả

EN: Do not add an 'a' at the beginning—'venue' is not 'avenue'. Also note it ends in '-ue', not '-ew'.
vi: Đừng thêm chữ 'a' ở đầu—'venue' không phải là 'avenue'. Cũng lưu ý rằng từ này kết thúc bằng '-ue', chứ không phải '-ew'.

💬 Ví dụ

  1. The stadium was chosen as the venue for the Olympic opening ceremony.

    Sân vận động đã được chọn làm địa điểm tổ chức lễ khai mạc Olympic.

  2. The defense attorney filed a motion to change the venue due to pretrial publicity.

    Luật sư bào chữa đã nộp đơn yêu cầu thay đổi nơi xét xử do dư luận trước phiên tòa.

  3. The venue of the crime was established through forensic evidence.

    Hiện trường vụ án được xác định thông qua bằng chứng pháp y.

  4. The two boxers met in a venue that drew thousands of spectators.

    Hai võ sĩ quyền anh đã gặp nhau tại một nhà thi đấu thu hút hàng nghìn khán giả.

  5. The venue for the jury pool was the county courthouse district.

    Nơi triệu tập bồi thẩm đoàn là khu vực tòa án quận.

  6. The fencer delivered a swift venue to his opponent's chest.

    Kiếm thủ tung một cú đâm nhanh vào ngực đối thủ.