vehicle specifications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thông số kỹ thuật xe; mô tả xe

💬 Ví dụ

  1. Before buying the car, I carefully checked the vehicle specifications.

    Trước khi mua xe, tôi đã kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật xe.

  2. The lawyer reviewed the vehicle specifications to support the appeal.

    Luật sư đã xem xét các thông số kỹ thuật xe để hỗ trợ kháng cáo.