vast tracts
📖 Định nghĩa
-
Những vùng đất rộng lớn; Phạm vi rộng lớn
💬 Ví dụ
-
This unprecedented scale of destruction has turned vast tracts of forest into ash, threatening biodiversity and local ecosystems.
Quy mô hủy diệt chưa từng có này đã biến những dải rừng rộng lớn thành tro bụi, đe dọa đa dạng sinh học và các hệ sinh thái địa phương.
-
His research spans vast tracts of modern philosophical thought across several centuries.
Nghiên cứu của ông bao quát những mảng rộng lớn của tư tưởng triết học hiện đại qua nhiều thế kỷ.