vast reservoirs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hồ chứa lớn; kho tài nguyên phong phú

💬 Ví dụ

  1. As these vast reservoirs of freshwater dissolve, coastal regions face unprecedented risks of inundation.

    Khi các hồ chứa nước ngọt khổng lồ này tan chảy, các vùng ven biển đối mặt với nguy cơ ngập lụt chưa từng có.

  2. The library serves as a vast reservoir of historical documents for researchers worldwide.

    Thư viện đóng vai trò là kho chứa khổng lồ các tài liệu lịch sử cho các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.