vast regions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các vùng rộng lớn

💬 Ví dụ

  1. A severe heatwave has swept across vast regions of Asia and Europe.

    Một đợt nắng nóng khắc nghiệt đã quét qua các vùng rộng lớn của châu Á và châu Âu.