vast crowds

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đám đông khổng lồ

💬 Ví dụ

  1. Vast crowds lined the wide boulevards, creating a sea of black-clad mourners that stretched as far as the eye could see.

    Những đám đông khổng lồ xếp hàng dọc theo các đại lộ rộng lớn, tạo thành một biển người than khóc mặc đồ đen trải dài tận chân trời.