vast amounts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lượng rất lớn

💬 Ví dụ

  1. These models, trained on vast amounts of text data, have demonstrated unprecedented capabilities in natural language understanding and generation.

    Các mô hình này, được huấn luyện trên lượng lớn dữ liệu văn bản, đã thể hiện những khả năng chưa từng có trong việc hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên.