various opposing styles

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các phong cách đối kháng khác nhau; Đa dạng phong cách nghệ thuật

💬 Ví dụ

  1. His tactical flexibility allows the team to adapt seamlessly to various opposing styles of play.

    Sự linh hoạt về chiến thuật của anh ấy cho phép đội thích nghi liền mạch với nhiều phong cách chơi khác nhau của đối thủ.

  2. The gallery featured works showcasing various opposing styles of modern art.

    Phòng trưng bày trưng bày các tác phẩm thể hiện nhiều phong cách nghệ thuật hiện đại đối lập nhau.