various industries

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiều ngành công nghiệp

💬 Ví dụ

  1. The new technology is being adopted by various industries, including healthcare and finance.

    Công nghệ mới đang được áp dụng bởi nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm y tế và tài chính.