various industries
📖 Định nghĩa
-
Nhiều ngành công nghiệp
💬 Ví dụ
-
The new technology is being adopted by various industries, including healthcare and finance.
Công nghệ mới đang được áp dụng bởi nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm y tế và tài chính.