various cross-border criminal enterprises
📖 Định nghĩa
-
Hoạt động tội phạm xuyên biên giới
💬 Ví dụ
-
This region has historically served as a hub for various cross-border criminal enterprises.
Khu vực này từ lâu đã đóng vai trò là trung tâm của các doanh nghiệp tội phạm xuyên biên giới khác nhau.