valuation

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /væljʊˈeɪʃən/ 🇺🇸 /væljuːˈeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    định giá; định giá; đánh giá

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: valuations

Cụm từ cố định

property valuationvaluation reportmarket valuationvaluation of assetsindependent valuationvaluation method

Từ phái sinh

valuevaluaterevaluationdevaluationovervaluationundervaluationvaluator

Từ đồng nghĩa

appraisalassessmentestimationevaluationpricing

Dễ nhầm lẫn

evaluation
EN: 'Evaluation' is a broader term for assessing quality or worth in any context; 'valuation' specifically refers to estimating monetary or financial worth.
vi: 'Evaluation' là một thuật ngữ rộng hơn để đánh giá chất lượng hoặc giá trị trong bất kỳ bối cảnh nào; 'valuation' cụ thể đề cập đến việc ước tính giá trị tiền tệ hoặc tài chính.
value
EN: 'Value' is the worth itself; 'valuation' is the process or result of determining that worth.
vi: 'Value' là giá trị bản thân nó; 'valuation' là quá trình hoặc kết quả của việc xác định giá trị đó.

Mẹo chính tả

EN: Note that the 'u' from 'value' is retained before the '-ation' suffix: 'valu-ation', not 'valation'.
vi: Lưu ý rằng chữ 'u' trong 'value' được giữ lại trước hậu tố '-ation': 'valu-ation', không phải 'valation'.

💬 Ví dụ

  1. The company hired an independent firm to conduct a valuation of its real estate holdings.

    Công ty đã thuê một công ty độc lập để định giá các tài sản bất động sản của mình.

  2. The startup received a valuation of two billion dollars after its latest funding round.

    Công ty khởi nghiệp nhận định giá hai tỷ đô la sau vòng gây quỹ mới nhất.

  3. His valuation of the painting's artistic significance differed greatly from that of other critics.

    Đánh giá của ông về ý nghĩa nghệ thuật của bức tranh khác biệt rất lớn so với các nhà phê bình khác.