validation phases

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giai đoạn xác thực; Xác thực

💬 Ví dụ

  1. This schedule allows sufficient time for rigorous testing and validation phases.

    Lịch trình này cho phép đủ thời gian cho các giai đoạn kiểm tra và xác thực nghiêm ngặt.

  2. The team completed all necessary validation phases before releasing the new software update to the public.

    Nhóm đã hoàn thành tất cả các giai đoạn xác thực cần thiết trước khi phát hành bản cập nhật phần mềm mới cho công chúng.