validating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvæləˌdeɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    xác thực
  2. adjective
    hợp lệ

💬 Ví dụ

  1. validating the data

    xác thực dữ liệu

  2. a validating argument

    luận điểm hợp lệ