validated
🇺🇸 /ˈvælədeɪtɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
xác nhận
-
adjective
đã được xác nhận
💬 Ví dụ
-
The data was validated.
Dữ liệu đã được xác nhận.
-
A validated account.
Tài khoản đã được xác nhận.