validate
📖 Định nghĩa
-
verb
xác thực; hợp thức hóa; Xác nhận; hợp lệ hóa; Xác thực; xác thực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The experiment was designed to validate the hypothesis proposed by the research team.
Thí nghiệm được thiết kế để xác minh giả thuyết do nhóm nghiên cứu đề xuất.
-
The court validated the contract after reviewing all the terms and conditions.
Tòa án đã xác nhận hợp đồng có hiệu lực sau khi xem xét tất cả các điều khoản.
-
The therapist worked to validate her patient's emotions rather than dismiss them.
Nhà trị liệu đã cố gắng xác nhận cảm xúc của bệnh nhân thay vì phớt lờ chúng.
-
Please validate your parking ticket at the front desk before leaving the building.
Xin hãy hợp lệ hóa vé đỗ xe tại lễ tân trước khi rời khỏi tòa nhà.
-
The system validates user input to ensure it does not contain malicious code.
Hệ thống xác thực đầu vào của người dùng để đảm bảo nó không chứa mã độc.
-
The newly discovered documents validate the historian's long-held theory about the event.
Các tài liệu mới được phát hiện đã xác thực lý thuyết lâu đời của nhà sử học về sự kiện này.