validate

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvælədeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    xác thực; hợp thức hóa; Xác nhận; hợp lệ hóa; Xác thực; xác thực

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: validates Thì quá khứ: validated Phân từ quá khứ: validated Phân từ hiện tại: validating

Cụm từ cố định

validate a claimvalidate datavalidate a ticketvalidate an assumptionvalidate resultsvalidate one's identity

Từ phái sinh

validationvalidatorvalidityvalidinvalidinvalidatevalidly

Từ đồng nghĩa

confirmverifyauthenticatecorroboratesubstantiatecertify

Từ trái nghĩa

invalidatedisproverefute

Dễ nhầm lẫn

verify
EN: 'Verify' focuses on checking the truth or accuracy of something; 'validate' focuses on confirming legitimacy or that something meets required standards.
vi: 'Verify' tập trung vào việc kiểm tra tính chân thực hoặc độ chính xác của một điều gì đó; 'validate' tập trung vào việc xác nhận tính hợp lệ hoặc rằng một điều gì đó đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.
valid
EN: 'Valid' is the adjective meaning legitimate or sound; 'validate' is the verb meaning to make or confirm something as valid.
vi: 'Valid' là tính từ có nghĩa là hợp pháp hoặc vững chắc; 'validate' là động từ có nghĩa là làm cho hoặc xác nhận điều gì đó là hợp lệ.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'validate' is built from 'valid' + '-ate'; do not drop the 'i' or write 'valadate'.
vi: Hãy nhớ rằng 'validate' được tạo thành từ 'valid' + '-ate'; đừng bỏ sót chữ 'i' hay viết là 'valadate'.

💬 Ví dụ

  1. The experiment was designed to validate the hypothesis proposed by the research team.

    Thí nghiệm được thiết kế để xác minh giả thuyết do nhóm nghiên cứu đề xuất.

  2. The court validated the contract after reviewing all the terms and conditions.

    Tòa án đã xác nhận hợp đồng có hiệu lực sau khi xem xét tất cả các điều khoản.

  3. The therapist worked to validate her patient's emotions rather than dismiss them.

    Nhà trị liệu đã cố gắng xác nhận cảm xúc của bệnh nhân thay vì phớt lờ chúng.

  4. Please validate your parking ticket at the front desk before leaving the building.

    Xin hãy hợp lệ hóa vé đỗ xe tại lễ tân trước khi rời khỏi tòa nhà.

  5. The system validates user input to ensure it does not contain malicious code.

    Hệ thống xác thực đầu vào của người dùng để đảm bảo nó không chứa mã độc.

  6. The newly discovered documents validate the historian's long-held theory about the event.

    Các tài liệu mới được phát hiện đã xác thực lý thuyết lâu đời của nhà sử học về sự kiện này.