valiant

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvæljənt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    dũng cảm, anh hùng; dũng cảm, quả cảm; mạnh mẽ và tràn đầy sức sống
  2. noun
    Chiến binh dũng cảm; tàu chiến lớp Valiant

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more valiant, valianter So sánh nhất: most valiant, valiantest

Cụm từ cố định

valiant effortvaliant attemptvaliant strugglevaliant fightvaliant warriorvaliant deed

Từ phái sinh

valiantlyvaliancevaliancy

Từ đồng nghĩa

bravecourageousheroicfearlessboldvalorousgallant

Từ trái nghĩa

cowardlytimidfearful

Dễ nhầm lẫn

valorous
EN: 'Valorous' is a near-synonym but more literary and archaic; 'valiant' is more commonly used in modern English.
vi: 'Valorous' là một từ gần nghĩa nhưng mang tính văn chương và cổ xưa hơn; 'valiant' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
gallant
EN: 'Gallant' emphasizes chivalrous bravery and courtesy, especially toward others; 'valiant' emphasizes courageous determination in the face of danger.
vi: 'Gallant' nhấn mạnh sự dũng cảm và lịch thiệp kiểu hiệp sĩ, đặc biệt là đối với người khác; 'valiant' nhấn mạnh sự quyết tâm dũng cảm trước hiểm nguy.

Mẹo chính tả

EN: Do not misspell as 'valient' — the correct spelling is 'valiant' with an 'a' before the 'n'.
vi: Đừng viết sai chính tả thành 'valient' — cách viết đúng là 'valiant', có chữ 'a' đứng trước chữ 'n'.

💬 Ví dụ

  1. The valiant soldiers held their position against overwhelming odds.

    Những người lính dũng cảm đã giữ vững vị trí của họ trước sức mạnh áp đảo.

  2. She made a valiant effort to save the drowning child.

    Cô ấy đã nỗ lực dũng cảm để cứu đứa trẻ đang bị đuối nước.

  3. The valiant wind battered the ship throughout the night.

    Cơn gió mạnh đã quật ngã con tàu suốt đêm.

  4. The ballad celebrated the deeds of the valiants who defended the castle.

    Bài hát ca ngợi những chiến công của các dũng sĩ đã bảo vệ lâu đài.

  5. HMS Valiant served with distinction during World War II.

    HMS Valiant đã phục vụ xuất sắc trong Thế chiến thứ hai.