vaccination coverage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Độ bao phủ tiêm chủng

💬 Ví dụ

  1. The resurgence of measles stems from systemic gaps in vaccination coverage and deteriorating healthcare infrastructure.

    Sự trỗi dậy của bệnh sởi bắt nguồn từ những lỗ hổng hệ thống trong độ bao phủ tiêm chủng và cơ sở hạ tầng y tế đang xuống cấp.