vaccination campaigns
📖 Định nghĩa
-
Chiến dịch tiêm chủng
💬 Ví dụ
-
The government launched massive vaccination campaigns to combat the rising number of flu cases.
Chính phủ đã phát động các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn để chống lại số ca cúm đang gia tăng.