vaccination
🇬🇧 /ˌvæksɪˈneɪʃən/
🇺🇸 /væksəˈneɪʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
Tiêm chủng; Liều vắc-xin; Sẹo tiêm chủng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: vaccinations
Cụm từ cố định
vaccination campaignvaccination programvaccination ratevaccination schedulechildhood vaccinationvaccination against
Từ phái sinh
vaccinatevaccinevaccinatorrevaccinationantivaccination
Từ đồng nghĩa
immunizationinoculationshotjab
Dễ nhầm lẫn
vaccine
EN: 'Vaccine' is the biological substance administered; 'vaccination' is the act or process of administering it.
vi: 'Vắc-xin' là chất sinh học được tiêm; 'tiêm chủng' là hành động hoặc quá trình tiêm nó.
immunization
EN: 'Immunization' refers to the broader process of becoming immune (which can occur naturally); 'vaccination' specifically refers to the deliberate administration of a vaccine.
vi: 'Miễn dịch' đề cập đến quá trình rộng hơn để trở nên miễn dịch (có thể xảy ra tự nhiên); 'tiêm chủng' cụ thể đề cập đến việc chủ động tiêm vắc-xin.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'vaccination' has double 'c' and double 'n' — not 'vacination' or 'vaccinatoin'.
vi: Nhớ rằng 'vaccination' có hai chữ 'c' và hai chữ 'n', không phải 'vacination' hay 'vaccinatoin'.
💬 Ví dụ
-
Children are required to receive certain vaccinations before enrolling in public school.
Trẻ em bắt buộc phải tiêm một số loại vaccine trước khi nhập học công lập.
-
She received her flu vaccination at the local pharmacy last week.
Tuần trước, cô ấy đã tiêm phòng cúm tại hiệu thuốc địa phương.
-
The old vaccination scar on his upper arm was a reminder of the smallpox era.
Vết sẹo tiêm chủng cũ trên cánh tay anh ấy là lời nhắc nhở về thời kỳ đậu mùa.