utilization rates

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tỷ lệ sử dụng tài nguyên; Tỷ lệ sử dụng dịch vụ

💬 Ví dụ

  1. The airline adjusted flight schedules based on passenger utilization rates during peak seasons.

    Hãng hàng không đã điều chỉnh lịch trình bay dựa trên tỷ lệ lấp đầy hành khách trong các mùa cao điểm.

  2. A sudden increase in utilization rates indicates a gap in existing social safety net coverage.

    Sự gia tăng đột ngột trong tỷ lệ sử dụng cho thấy lỗ hổng trong phạm vi bao phủ của mạng lưới an sinh xã hội hiện tại.