utilization

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ 🇺🇸 /ˌjuːtələˈzeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sử dụng; tỷ lệ sử dụng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

utilization rateresource utilizationcapacity utilizationutilization of resourcesutilization reviewasset utilization

Từ phái sinh

utilizeutilityutilizableutilitarianutilitarianismunderutilizationoverutilization

Từ đồng nghĩa

useusageemploymentapplicationexploitation

Từ trái nghĩa

wasteneglect

Dễ nhầm lẫn

usage
EN: 'Usage' refers to the way something is used or the amount used; 'utilization' emphasizes making practical or effective use of something available.
vi: 'Usage' đề cập đến cách thức sử dụng hoặc số lượng đã sử dụng; 'utilization' nhấn mạnh việc sử dụng thực tế hoặc hiệu quả của một thứ gì đó có sẵn.
utility
EN: 'Utility' refers to the quality of being useful or a public service; 'utilization' refers to the act or process of putting something to use.
vi: 'Utility' đề cập đến chất lượng hữu ích hoặc dịch vụ công cộng; 'utilization' đề cập đến hành động hoặc quá trình đưa cái gì đó vào sử dụng.

Mẹo chính tả

EN: British English spells it 'utilisation' with an 's' instead of 'z'. Do not confuse with 'utility' or 'utilitarian'.
vi: Tiếng Anh Anh viết là 'utilisation' với chữ 's' thay vì 'z'. Đừng nhầm lẫn với 'utility' hoặc 'utilitarian'.

💬 Ví dụ

  1. The utilization of renewable energy sources has increased dramatically over the past decade.

    Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo đã tăng mạnh trong thập kỷ qua.

  2. The hospital reported a bed utilization rate of ninety-five percent during the winter months.

    Bệnh viện báo cáo tỷ lệ sử dụng giường là chín mươi lăm phần trăm trong các tháng mùa đông.