user adoption
📖 Định nghĩa
-
sự chấp nhận của người dùng
💬 Ví dụ
-
The company focused on improving user adoption of the new software through training sessions.
Công ty tập trung vào việc cải thiện sự chấp nhận của người dùng đối với phần mềm mới thông qua các buổi đào tạo.