us officials

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quan chức Hoa Kỳ

💬 Ví dụ

  1. US officials are meeting to discuss the new trade policy.

    Các quan chức Hoa Kỳ đang họp để thảo luận về chính sách thương mại mới.