us markets soar

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thị trường Mỹ tăng vọt

💬 Ví dụ

  1. Following the positive economic data release, US markets soar to record highs on tech boom.

    Sau khi dữ liệu kinh tế tích cực được công bố, thị trường Mỹ tăng vọt lên mức cao kỷ lục nhờ sự bùng nổ của công nghệ.