us market
📖 Định nghĩa
-
thị trường nội địa Mỹ; ngành thị trường Mỹ
💬 Ví dụ
-
Many European companies are struggling to maintain their growth rates as they face increased competition in the us market.
Nhiều công ty châu Âu đang gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng khi phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gia tăng tại thị trường Mỹ.
-
The new software product was designed specifically to meet the regulatory requirements of the us market.
Sản phẩm phần mềm mới được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu quản chế của thị trường Mỹ.