us infrastructure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cơ sở hạ tầng Mỹ; cơ sở hạ tầng Mỹ

💬 Ví dụ

  1. Adversaries are developing anti-satellite technologies that threaten US infrastructure.

    Các đối thủ đang phát triển công nghệ chống vệ tinh đe dọa cơ sở hạ tầng Mỹ.

  2. Investment in US infrastructure is crucial for long-term economic growth.

    Đầu tư vào cơ sở hạ tầng của Mỹ là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế dài hạn.