us infrastructure
📖 Định nghĩa
-
cơ sở hạ tầng Mỹ; cơ sở hạ tầng Mỹ
💬 Ví dụ
-
Adversaries are developing anti-satellite technologies that threaten US infrastructure.
Các đối thủ đang phát triển công nghệ chống vệ tinh đe dọa cơ sở hạ tầng Mỹ.
-
Investment in US infrastructure is crucial for long-term economic growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng của Mỹ là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế dài hạn.