us economic sanctions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các lệnh trừng phạt kinh tế Mỹ

💬 Ví dụ

  1. The company faced heavy fines for violating US economic sanctions.

    Công ty đã phải đối mặt với những khoản phạt nặng vì vi phạm các lệnh trừng phạt kinh tế của Mỹ.