urgent tsunami warnings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cảnh báo sóng thần khẩn cấp

💬 Ví dụ

  1. In the immediate aftermath, authorities issued urgent tsunami warnings for coastal communities.

    Ngay sau đó, các nhà chức trách đã đưa ra những cảnh báo sóng thần khẩn cấp cho các cộng đồng ven biển.