urgent need
📖 Định nghĩa
-
nhu cầu cấp bách
💬 Ví dụ
-
The crisis in the healthcare system highlights the urgent need for better funding.
Cuộc khủng hoảng trong hệ thống y tế làm nổi bật nhu cầu cấp bách về nguồn tài trợ tốt hơn.