urgent debates
📖 Định nghĩa
-
Tranh luận khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
This crisis has reignited urgent debates on climate policy.
Cuộc khủng hoảng này đã làm bùng nổ lại những cuộc tranh luận khẩn cấp về chính sách khí hậu.