urgency drives political pressure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cấp bách thúc đẩy áp lực chính trị

💬 Ví dụ

  1. The sudden climate crisis creates a sense of urgency that drives political pressure for immediate reform.

    Cuộc khủng hoảng khí hậu đột ngột tạo ra cảm giác cấp bách, thúc đẩy áp lực chính trị cho việc cải cách ngay lập tức.