urgency

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɜːdʒənsi/ 🇺🇸 /ˈɜrdʒənsiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tính khẩn cấp; Tình trạng khẩn cấp; Tính khẩn cấp; Buồn tiểu gấp; Tính cấp bách

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: urgencies

Cụm từ cố định

sense of urgencya matter of urgencywith urgencycreate a sense of urgencyfeeling of urgencywith great urgency

Từ phái sinh

urgenturgentlyurge

Từ đồng nghĩa

pressingnessimportancecriticalityimperativenesshasteemergency

Từ trái nghĩa

leisurecalmrelaxation

Dễ nhầm lẫn

emergency
EN: 'Urgency' is the quality or state of being urgent (abstract); 'emergency' is a specific sudden crisis situation requiring immediate action.
vi: 'Urgency' là phẩm chất hoặc trạng thái khẩn cấp (trừu tượng); 'emergency' là một tình huống khủng hoảng đột ngột và cụ thể đòi hỏi hành động ngay lập tức.
urgency vs. agency
EN: 'Urgency' relates to time pressure; 'agency' relates to the capacity to act or a representative organization.
vi: 'Urgency' liên quan đến áp lực thời gian; 'agency' liên quan đến khả năng hành động hoặc một tổ chức đại diện.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'urgency' ends in '-ency' (not '-ancy'), consistent with its root 'urgent'. The plural is 'urgencies' (change 'y' to 'i' + 'es').
vi: Hãy nhớ rằng 'urgency' kết thúc bằng '-ency' (không phải '-ancy'), nhất quán với gốc từ 'urgent'. Số nhiều là 'urgencies' (đổi 'y' thành 'i' + 'es').

💬 Ví dụ

  1. The urgency of the situation demanded an immediate response from the authorities.

    Tính khẩn cấp của tình hình đòi hỏi sự phản ứng ngay lập tức từ các cơ quan chức năng.

  2. She felt a sudden urgency to leave the building when she heard the alarm.

    Cô ấy cảm thấy cần phải rời khỏi tòa nhà ngay lập tức khi nghe thấy tiếng báo động.

  3. There was a note of urgency in his voice as he pleaded for help.

    Có một giọng điệu khẩn thiết trong tiếng nói của anh ấy khi anh ấy van xin giúp đỡ.

  4. The patient reported urinary urgency as one of her primary symptoms.

    Bệnh nhân báo cáo rằng cảm giác buồn tiểu gấp là một trong những triệu chứng chính của cô ấy.

  5. The CEO tried to instill a sense of urgency among the team to meet the deadline.

    Giám đốc điều hành đã cố gắng tạo ra cảm giác cấp bách trong nhóm để đáp ứng thời hạn.