urgency
📖 Định nghĩa
-
noun
Tính khẩn cấp; Tình trạng khẩn cấp; Tính khẩn cấp; Buồn tiểu gấp; Tính cấp bách
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The urgency of the situation demanded an immediate response from the authorities.
Tính khẩn cấp của tình hình đòi hỏi sự phản ứng ngay lập tức từ các cơ quan chức năng.
-
She felt a sudden urgency to leave the building when she heard the alarm.
Cô ấy cảm thấy cần phải rời khỏi tòa nhà ngay lập tức khi nghe thấy tiếng báo động.
-
There was a note of urgency in his voice as he pleaded for help.
Có một giọng điệu khẩn thiết trong tiếng nói của anh ấy khi anh ấy van xin giúp đỡ.
-
The patient reported urinary urgency as one of her primary symptoms.
Bệnh nhân báo cáo rằng cảm giác buồn tiểu gấp là một trong những triệu chứng chính của cô ấy.
-
The CEO tried to instill a sense of urgency among the team to meet the deadline.
Giám đốc điều hành đã cố gắng tạo ra cảm giác cấp bách trong nhóm để đáp ứng thời hạn.