urban commuting

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đi lại đô thị

💬 Ví dụ

  1. It incorporates advanced battery technology to provide a competitive driving range suitable for both urban commuting and long-distance travel.

    Nó kết hợp công nghệ pin tiên tiến để cung cấp phạm vi lái xe cạnh tranh phù hợp cho cả việc đi lại trong đô thị và di chuyển đường dài.