upward trend
📖 Định nghĩa
-
hướng tăng chung của một lượng hoặc điều kiện cụ thể theo thời gian
💬 Ví dụ
-
There is an upward trend in housing prices.
Có xu hướng tăng giá nhà ở.
There is an upward trend in housing prices.
Có xu hướng tăng giá nhà ở.