upward pressure
📖 Định nghĩa
-
áp lực tăng; Yếu tố đẩy giá lên; Lực vật lý hướng lên
💬 Ví dụ
-
Looking ahead, the sustained demand for AI processing power is expected to keep upward pressure on cloud service costs.
Nhìn về phía trước, nhu cầu liên tục về sức mạnh xử lý AI dự kiến sẽ duy trì áp lực tăng giá đối với chi phí dịch vụ đám mây.
-
Housing shortages are creating significant upward pressure on rent prices in major cities.
Tình trạng thiếu hụt nhà ở đang tạo ra áp lực tăng giá đáng kể đối với tiền thuê nhà tại các thành phố lớn.
-
The engineer monitored the upward pressure exerted by the hydraulic lift on the vehicle chassis.
Kỹ sư đã giám sát áp lực hướng lên mà bộ nâng thủy lực tác dụng lên khung xe.