uproar

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʌˌprɔr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    náo loạn; náo loạn; sự phẫn nộ của công chúng; hỗn loạn
  2. verb
    gây náo động

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: uproars Thì quá khứ: uproared Phân từ quá khứ: uproared Phân từ hiện tại: uproaring

Cụm từ cố định

cause an uproarin an uproarpublic uproarpolitical uproaruproar overmedia uproar

Từ phái sinh

uproariousuproariously

Từ đồng nghĩa

commotiontumultoutcryfurorhullabalooruckus

Từ trái nghĩa

calmsilencepeace

Dễ nhầm lẫn

upheaval
EN: 'Upheaval' refers to a fundamental disruption or radical change (often structural), while 'uproar' refers to loud public anger, noise, or commotion.
vi: 'Upheaval' đề cập đến sự gián đoạn cơ bản hoặc thay đổi triệt để (thường là về cấu trúc), trong khi 'uproar' đề cập đến sự giận dữ công khai ồn ào, tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.

Mẹo chính tả

EN: Write 'uproar' as one word, not 'up roar.' Note the unusual vowel sequence 'oa' at the end.
vi: Viết 'uproar' thành một từ, không phải 'up roar'. Lưu ý dãy nguyên âm bất thường 'oa' ở cuối.

💬 Ví dụ

  1. The announcement caused an uproar among the crowd.

    Thông báo đó đã gây ra một cuộc náo loạn trong đám đông.

  2. The children were in an uproar after the teacher left the room.

    Bọn trẻ náo loạn sau khi cô giáo rời khỏi phòng.

  3. The new tax policy sparked an uproar from citizens across the country.

    Chính sách thuế mới đã gây ra làn sóng phẫn nộ từ người dân trên khắp cả nước.

  4. The household was in an uproar as everyone scrambled to prepare for the unexpected guests.

    Cả nhà náo loạn, ai nấy đều vội vàng chuẩn bị đón khách bất ngờ.

  5. The scandal uproared the entire political establishment.

    Vụ bê bối đã làm chấn động toàn bộ giới chính trị.