upheld

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈphɛld/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    ủng hộ; duy trì
  2. adjective
    được ủng hộ; có hiệu lực

💬 Ví dụ

  1. The law was upheld by the court.

    Luật được tòa án ủng hộ.

  2. The decision was upheld.

    Quyết định được duy trì.