upheld
🇺🇸 /əˈphɛld/
📖 Định nghĩa
-
verb
ủng hộ; duy trì
-
adjective
được ủng hộ; có hiệu lực
💬 Ví dụ
-
The law was upheld by the court.
Luật được tòa án ủng hộ.
-
The decision was upheld.
Quyết định được duy trì.