upfront
📖 Định nghĩa
-
adjective
thẳng thắn và rõ ràng; trả trước; nằm ở phía trước
-
adverb
trước; trực tiếp và trung thực; ở phía trước; về phía trước
-
noun
tiền đặt cọc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She was upfront about her concerns regarding the project timeline.
Cô ấy thẳng thắn bày tỏ những lo ngại của mình về tiến độ dự án.
-
The landlord required an upfront payment of three months' rent.
Chủ nhà yêu cầu trả trước ba tháng tiền thuê nhà.
-
The upfront seats in the theater offered the best view of the stage.
Các ghế phía trước trong rạp hát mang lại tầm nhìn tốt nhất về sân khấu.
-
We need to pay the fees upfront before the course begins.
Chúng tôi cần thanh toán phí trước khi khóa học bắt đầu.
-
He told me upfront that the job would require long hours.
Anh ấy nói thẳng với tôi rằng công việc này sẽ đòi hỏi nhiều giờ làm việc.
-
The coach decided to play him upfront as a striker.
Huấn luyện viên quyết định cho anh ấy đá tiền đạo ở vị trí tiền vệ tấn công.
-
The upfront on the contract was substantial, but the long-term returns justified it.
Số tiền đặt cọc trong hợp đồng khá lớn, nhưng lợi nhuận dài hạn đã biện minh cho điều đó.