upfront

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈʌˌpfrʌnt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thẳng thắn và rõ ràng; trả trước; nằm ở phía trước
  2. adverb
    trước; trực tiếp và trung thực; ở phía trước; về phía trước
  3. noun
    tiền đặt cọc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more upfront So sánh nhất: most upfront

Cụm từ cố định

upfront paymentupfront costupfront feebe upfront aboutupfront investmentupfront pricing

Từ đồng nghĩa

candidfrankhonestdirectforthrighttransparent

Từ trái nghĩa

deceptivedishonestevasive

Dễ nhầm lẫn

up front
EN: 'Up front' (two words) is typically used as an adverbial phrase indicating location or manner ('sit up front'), while 'upfront' (one word) is the standard adjective form ('an upfront fee').
vi: 'Up front' (hai từ) thường được dùng như một cụm trạng từ chỉ vị trí hoặc cách thức ('sit up front'), trong khi 'upfront' (một từ) là dạng tính từ chuẩn ('an upfront fee').

Mẹo chính tả

EN: Can be written as 'upfront', 'up front', or 'up-front'. The one-word form 'upfront' is standard as an adjective before a noun; the two-word form 'up front' is preferred as an adverb or predicate adjective in formal writing.
vi: Có thể viết là 'upfront', 'up front' hoặc 'up-front'. Dạng một từ 'upfront' là tiêu chuẩn khi làm tính từ đứng trước danh từ; dạng hai từ 'up front' được ưu tiên hơn khi làm trạng từ hoặc tính từ vị ngữ trong văn viết trang trọng.

💬 Ví dụ

  1. She was upfront about her concerns regarding the project timeline.

    Cô ấy thẳng thắn bày tỏ những lo ngại của mình về tiến độ dự án.

  2. The landlord required an upfront payment of three months' rent.

    Chủ nhà yêu cầu trả trước ba tháng tiền thuê nhà.

  3. The upfront seats in the theater offered the best view of the stage.

    Các ghế phía trước trong rạp hát mang lại tầm nhìn tốt nhất về sân khấu.

  4. We need to pay the fees upfront before the course begins.

    Chúng tôi cần thanh toán phí trước khi khóa học bắt đầu.

  5. He told me upfront that the job would require long hours.

    Anh ấy nói thẳng với tôi rằng công việc này sẽ đòi hỏi nhiều giờ làm việc.

  6. The coach decided to play him upfront as a striker.

    Huấn luyện viên quyết định cho anh ấy đá tiền đạo ở vị trí tiền vệ tấn công.

  7. The upfront on the contract was substantial, but the long-term returns justified it.

    Số tiền đặt cọc trong hợp đồng khá lớn, nhưng lợi nhuận dài hạn đã biện minh cho điều đó.