upcoming nato summit

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hội nghị thượng đỉnh NATO sắp tới

💬 Ví dụ

  1. World leaders are preparing their agendas for the upcoming NATO summit.

    Các nhà lãnh đạo thế giới đang chuẩn bị chương trình nghị sự cho hội nghị thượng đỉnh NATO sắp tới.