upcoming missions
📖 Định nghĩa
-
Các nhiệm vụ sắp tới
💬 Ví dụ
-
The agency is preparing resources for its upcoming missions to Mars.
Cơ quan đang chuẩn bị nguồn lực cho các nhiệm vụ sắp tới tới sao Hỏa.
The agency is preparing resources for its upcoming missions to Mars.
Cơ quan đang chuẩn bị nguồn lực cho các nhiệm vụ sắp tới tới sao Hỏa.