upcoming missions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các nhiệm vụ sắp tới

💬 Ví dụ

  1. The agency is preparing resources for its upcoming missions to Mars.

    Cơ quan đang chuẩn bị nguồn lực cho các nhiệm vụ sắp tới tới sao Hỏa.