upcoming major tournaments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các giải đấu lớn sắp tới; Các giải đấu lớn sắp tới

💬 Ví dụ

  1. The defeat raises serious concerns regarding Germany's readiness for upcoming major tournaments.

    Cú thua này dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về sự chuẩn bị của Đức cho các giải đấu lớn sắp tới.

  2. Coaches are adjusting training schedules to optimize player performance for upcoming major tournaments.

    Các huấn luyện viên đang điều chỉnh lịch tập luyện để tối ưu hóa hiệu suất của các cầu thủ trong các giải đấu lớn sắp tới.